barbara tuchman

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Barbara Tuchman tên của một nhà sử học người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1912 đến năm 1989. được biết đến với các tác phẩm lịch sử viết theo phong cách kể chuyện hấp dẫn, dễ hiểu cho công chúng.
dụ sử dụng
  • (Barbara Tuchman won the Pulitzer Prize for her book "The Guns of August".)
  • (The works of Barbara Tuchman often focus on major historical events of the 20th century.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách của Barbara Tuchman": chỉ cách viết lịch sử kết hợp giữa nghiên cứu học thuật lối kể chuyện lôi cuốn.

    • Phong cách của Barbara Tuchman đã ảnh hưởng đến nhiều nhà sử học sau này. (The style of Barbara Tuchman has influenced many later historians.)
  • "The Guns of August" (Súng tháng Tám): một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của , kể về những tuần đầu của Thế chiến thứ nhất.

    • Cuốn "The Guns of August" của Barbara Tuchman được coi tác phẩm kinh điển về lịch sử quân sự. (Barbara Tuchman's "The Guns of August" is considered a classic work of military history.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuchman (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ trong các ngữ cảnh học thuật.
    • Nghiên cứu của Tuchman về Thế chiến thứ nhất vẫn còn giá trị đến ngày nay. (Tuchman's research on World War I remains valuable today.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học: historian (trong tiếng Việt, "nhà sử học" từ đồng nghĩa với nghề nghiệp của ).
  • Tác giả lịch sử: historical author (chỉ người viết sách lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng Barbara Tuchman.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng Barbara Tuchman.)